marcus aurelius

marcus aurelius

Marcus Aurelius writes in his journal by candlelight.

Định nghĩa

Marcus Aurelius một Danh từ riêng, chỉ một vị hoàng đế La nổi tiếng (trị vì từ năm 161 đến 180 sau Công nguyên). Ông được biết đến như một triết gia theo chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoic) tác giả của tác phẩm Suy tưởng (Meditations). Triều đại của ông đánh dấu sự khởi đầu của sự suy tàn của Đế chế La .

dụ sử dụng
  • (Marcus Aurelius thường được nhớ đến như vị hoàng đế cuối cùng trong "Ngũ hiền đế" của La .)
  • (Các tác phẩm triết học của Marcus Aurelius, được gọi là Suy tưởng, vẫn được đọc rộng rãi cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reign of Marcus Aurelius": triều đại của Marcus Aurelius, thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể.

    • The reign of Marcus Aurelius was marked by constant warfare and the Antonine Plague. (Triều đại của Marcus Aurelius bị đánh dấu bởi chiến tranh liên miên Đại dịch Antonine.)
  • "The philosophy of Marcus Aurelius": triết của Marcus Aurelius, đặc biệt nhấn mạnh vào chủ nghĩa Khắc kỷ.

    • The philosophy of Marcus Aurelius teaches the importance of self-discipline and acceptance of fate. (Triết của Marcus Aurelius dạy về tầm quan trọng của kỷ luật bản thân chấp nhận số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Aurelian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Marcus Aurelius.

    • The Aurelian Walls in Rome were built later but named after Emperor Aurelian, not Marcus Aurelius. (Các bức tường AurelianRome được xây dựng sau đó nhưng được đặt theo tên Hoàng đế Aurelian, không phải Marcus Aurelius.)
  • Meditations (n): Suy tưởng, tác phẩm triết học nổi tiếng của ông.

    • Reading Meditations by Marcus Aurelius can provide valuable insights into Stoic thought. (Đọc Suy tưởng của Marcus Aurelius có thể mang lại những hiểu biết quý giá về tư tưởng Khắc kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stoic emperor: hoàng đế Khắc kỷ (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
    • He is often called the "Stoic emperor" because of his philosophical writings. (Ông thường được gọi là "hoàng đế Khắc kỷ" các tác phẩm triết học của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • "The last of the Good Emperors": vị hoàng đế cuối cùng trong số các hoàng đế tốt.
    • Many historians consider Marcus Aurelius the last of the Good Emperors. (Nhiều nhà sử học coi Marcus Aurelius vị hoàng đế cuối cùng trong số các hoàng đế tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Marcus Aurelius": (hiếm, mang tính ẩn dụ) để chỉ một người đức tính kiên cường, khôn ngoan triết .
    • In times of crisis, he tried to be a Marcus Aurelius, remaining calm and reflective. (Trong thời điểm khủng hoảng, anh ấy cố gắng trở thành một Marcus Aurelius, giữ bình tĩnh suy ngẫm.)